mạo từ

mạo từ

Trong tiếng Anh, "the" là mạo từ xác định.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ loại đứng trước danh từ: "mạo từ" một loại từ dùng để xác định danh từ, chỉ ra danh từ đó xác định hay không xác định, hoặc mang tính tổng quát. Trong tiếng Việt, mạo từ không phổ biến như trong các ngôn ngữ châu Âu, nhưng có thể thấy qua các từ như "cái", "con", "chiếc" khi chúng chức năng xác định.
    • Khái niệm ngữ pháp: "mạo từ" một thuật ngữ ngôn ngữ học chỉ những từ ngữ đi kèm với danh từ để bổ sung ý nghĩa về số lượng, tính xác định, hoặc sự sở hữu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong tiếng Anh, "a" "the" những mạo từ phổ biến. (Trong tiếng Anh, "a" "the" những từ xác định danh từ.)
    • Học sinh cần nắm vững cách dùng mạo từ để viết câu đúng ngữ pháp. (Học sinh cần hiểu cách dùng từ xác định danh từ để viết câu chính xác.)
    • Mạo từ "cái" trong câu "cái bàn" giúp chỉ vật thể cụ thể. (Từ "cái" trong "cái bàn" giúp làm danh từ đang nói đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mạo từ xác định": loại mạo từ dùng để chỉ một đối tượng cụ thể, đã được biết đến.

    • "The" trong tiếng Anh mạo từ xác định, dùng khi người nói người nghe đều biết vật được nhắc đến. ("The" từ xác định danh từ cụ thể.)
  • "mạo từ không xác định": loại mạo từ dùng để chỉ một đối tượng chung chung, chưa xác định.

    • "A" "an" trong tiếng Anh mạo từ không xác định, dùng khi nhắc đến một vật lần đầu. ("A" "an" từ không xác định danh từ chung.)
Biến thể từ gần giống
  • Quán từ (danh từ): tên gọi khác của "mạo từ" trong một số tài liệu ngữ pháp.

    • Quán từ "the" trong tiếng Anh chức năng tương tự mạo từ xác định. (Từ "the" chức năng xác định danh từ.)
  • Định từ (danh từ): một loại từ chức năng tương tự mạo từ, nhưng phạm vi rộng hơn, bao gồm cả từ chỉ số lượng, sở hữu.

    • "Mỗi" "những" các định từ thường gặp trong tiếng Việt. ("Mỗi" "những" từ bổ nghĩa cho danh từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Quán từ: từ dùng để xác định danh từ, thường thấy trong ngữ pháp các ngôn ngữ phương Tây.
  • Từ hạn định: thuật ngữ ngữ pháp chỉ nhóm từ bao gồm mạo từ, từ chỉ số lượng, từ sở hữu.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "mạo từ" trong tiếng Việt.)